cayman islands dollar

cayman islands dollar

The tourist exchanges his dollars for Cayman Islands dollars at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Quần đảo Cayman: "Cayman Islands dollar" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Quần đảo Cayman, một lãnh thổ hải ngoại của Anhvùng Caribe. Mỗi "Cayman Islands dollar" được chia thành 100 xu (cents).
dụ sử dụng
  • (Giá phòng khách sạn 200 đô la Quần đảo Cayman mỗi đêm.)
  • ( ấy đã đổi đô la Mỹ của mình lấy đô la Quần đảo Cayman tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pegged to the Cayman Islands dollar": được neo giá với đô la Quần đảo Cayman.
    • The local currency is pegged to the Cayman Islands dollar at a fixed rate. (Đồng tiền địa phương được neo giá với đô la Quần đảo Cayman theo một tỷ giá cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Caymanian dollar (danh từ): một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, của "Cayman Islands dollar".
    • The Caymanian dollar is widely accepted in the islands. (Đô la Cayman được chấp nhận rộng rãi trên các đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • KYD (viết tắt): tiền tệ quốc tế của "Cayman Islands dollar".
    • The exchange rate for KYD to USD is 1.20. (Tỷ giá hối đoái từ KYD sang USD 1,20.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Cayman Islands dollar", đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "spend" (tiêu), "earn" (kiếm), "convert" (đổi) kèm theo cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "Cayman Islands dollar" đây một thuật ngữ tài chính chuyên biệt. Người học có thể gặp thành ngữ chung về tiền tệ như "a dollar is a dollar" (một đô la một đô la), nhưng không áp dụng riêng cho đồng tiền này.